"lampoon" بـIndonesian
التعريف
Công khai chỉ trích hoặc chế nhạo ai đó/bất cứ điều gì bằng sự hài hước, thường bằng văn bản hoặc nghệ thuật, thường là phóng đại khuyết điểm.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường dùng trong văn chương, báo chí, nghệ thuật; mang tính châm chọc, phê phán, sắc bén hơn so với trêu đùa bình thường.
أمثلة
The cartoonist lampooned the mayor with a funny drawing.
Họa sĩ biếm họa đã **châm biếm** thị trưởng bằng một bức tranh vui nhộn.
The show often lampoons famous celebrities.
Chương trình này thường **châm biếm** các ngôi sao nổi tiếng.
He wrote an article to lampoon the new law.
Anh ấy đã viết một bài báo để **châm biếm** luật mới.
That comedian loves to lampoon politics on stage.
Danh hài ấy rất thích **châm biếm** chính trị trên sân khấu.
Satirical magazines are known for their ability to lampoon current events.
Tạp chí châm biếm nổi tiếng với khả năng **châm biếm** các sự kiện thời sự.
The movie didn't just criticize; it openly lampooned the whole system.
Bộ phim đó không chỉ phê bình mà còn **châm biếm** cả hệ thống một cách công khai.