"lammie" بـVietnamese
التعريف
"lammie" là cách nói dễ thương chỉ cừu con, cũng được dùng như một tên gọi thân mật cho trẻ em hoặc người thân yêu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang vẻ thân mật, chủ yếu dùng trong văn nói, phổ biến ở Anh và Scotland. Có thể dùng cả nghĩa đen (cừu con) hoặc làm tên gọi thân mật.
أمثلة
The little lammie followed its mother.
Chú **cừu con** nhỏ đi theo mẹ nó.
She called her son her little lammie.
Cô ấy gọi con trai mình là **cừu con** nhỏ của cô ấy.
Can I hold the baby lammie?
Tớ có thể bế chú **cừu con** nhỏ được không?
Come here, my sweet lammie, it's time for bed.
Lại đây nào, **cừu con** ngoan của mẹ, đến giờ đi ngủ rồi.
Don't worry, lammie, everything will be alright.
Đừng lo nhé, **cừu con**, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Ever since she was little, her grandmother called her lammie.
Từ nhỏ, bà ngoại đã gọi cô ấy là **cừu con**.