"lamination" بـVietnamese
التعريف
Lamination là quá trình phủ lên bề mặt một lớp nhựa hoặc vật liệu bảo vệ mỏng để tăng độ bền, giúp chống thấm nước hoặc bảo vệ lâu dài. Cũng có thể chỉ trạng thái đã được phủ như vậy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về phủ bảo vệ giấy tờ, bảng tên. Trong công nghiệp, 'lamination' dùng cho vật liệu nhiều lớp. Không nhầm lẫn với 'laminate' (vật liệu hoặc động từ).
أمثلة
The lamination on my ID card keeps it from getting damaged.
**Lamination** trên thẻ căn cước của tôi giúp nó không bị hỏng.
We need lamination for these classroom posters.
Chúng ta cần **lamination** cho những poster trong lớp học này.
Lamination makes documents last longer.
**Lamination** giúp tài liệu bền hơn.
Do you want lamination on your new membership card?
Bạn có muốn **lamination** cho thẻ thành viên mới của mình không?
After lamination, these menus can be wiped clean easily.
Sau khi **lamination**, các menu này có thể lau sạch dễ dàng.
Some companies use special lamination techniques for packaging their products.
Một số công ty sử dụng kỹ thuật **lamination** đặc biệt để đóng gói sản phẩm của họ.