"lamebrains" بـVietnamese
التعريف
Đây là từ lóng, hơi xưa, dùng để gọi ai đó là rất ngốc nghếch hoặc thiếu suy nghĩ. Thường dùng trong tình huống trêu chọc hay hài hước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, không nên nói nơi trang trọng. Thường nói đùa, không nên dùng với người lạ hoặc cấp trên.
أمثلة
Those lamebrains forgot to lock the door.
Mấy **đồ ngốc** đó quên khoá cửa rồi.
Don’t be lamebrains, follow the instructions!
Đừng làm **đồ ngốc**, hãy làm theo hướng dẫn đi!
Who came up with this lamebrains idea?
Ai nghĩ ra cái ý tưởng **đầu óc bã đậu** thế này vậy?
I can't believe those lamebrains left the car running all night.
Tôi không thể tin là mấy **đồ ngốc** đó để xe chạy cả đêm.
The boss called us lamebrains after we messed up the order.
Sau khi làm hỏng đơn hàng, sếp gọi chúng tôi là **đồ đầu óc bã đậu**.
You lamebrains really think that's going to work?
Các **đồ ngốc** nghĩ chuyện đó sẽ hiệu quả thật à?