اكتب أي كلمة!

"lam" بـVietnamese

bỏ trốnchạy trốn

التعريف

Chạy trốn, đặc biệt để tránh rắc rối hoặc bị cảnh sát bắt; thường dùng trong ngôn ngữ lóng hoặc văn học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm 'on the lam' nghĩa là 'đang chạy trốn' (thường là khỏi pháp luật). Không nên dùng trong văn bản trang trọng, chủ yếu gặp trong phim, truyện về tội phạm.

أمثلة

The thief tried to lam when he saw the police.

Tên trộm đã cố **bỏ trốn** khi nhìn thấy cảnh sát.

Don’t lam when things get difficult.

Đừng **bỏ trốn** khi gặp khó khăn.

He decided to lam before anyone noticed.

Anh ấy quyết định **bỏ trốn** trước khi ai nhận ra.

After the robbery, they went on the lam for weeks.

Sau khi cướp xong, họ đã **chạy trốn** nhiều tuần liền.

Word is, the suspect’s still on the lam somewhere downtown.

Nghe nói nghi phạm vẫn còn **đang chạy trốn** ở trung tâm thành phố.

If he doesn’t show up, he must have lammed out of town.

Nếu anh ấy không đến, chắc là đã **bỏ trốn** khỏi thành phố rồi.