اكتب أي كلمة!

"lactose" بـVietnamese

lactose

التعريف

Đây là loại đường tự nhiên có trong sữa và các sản phẩm từ sữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường thấy trong cụm 'lactose intolerance' (không dung nạp lactose), dùng để nói về cơ thể không hấp thụ được lactose. Chủ yếu xuất hiện trong các chủ đề về dinh dưỡng hoặc sức khỏe.

أمثلة

Some people cannot digest lactose.

Một số người không thể tiêu hóa được **lactose**.

Milk contains lactose.

Sữa có chứa **lactose**.

Most cheese has less lactose than milk.

Phần lớn phô mai chứa ít **lactose** hơn sữa.

If you're sensitive to lactose, try using almond milk instead.

Nếu bạn bị nhạy cảm với **lactose**, hãy thử dùng sữa hạnh nhân thay thế.

He prefers lactose-free ice cream so his stomach doesn't hurt.

Anh ấy thích kem không có **lactose** để không bị đau bụng.

Did you know some breads have added lactose?

Bạn có biết một số loại bánh mì có thêm **lactose** không?