"lactate" بـVietnamese
التعريف
Quá trình cơ thể tiết ra sữa từ vú sau khi sinh con. Thường dùng cho con người hoặc các loài động vật có vú.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thuật ngữ y khoa, không dùng cho hành động cho con bú (cái đó là 'breastfeed'). Dùng nói về tình trạng cơ thể tiết sữa. Hiếm khi dùng cho nam giới.
أمثلة
After giving birth, most mammals naturally lactate.
Sau khi sinh con, hầu hết các loài động vật có vú đều tự nhiên **tiết sữa**.
Only female cows lactate to provide milk for their calves.
Chỉ bò cái mới **tiết sữa** để nuôi con bê của chúng.
Doctors monitor if a new mother can lactate properly.
Bác sĩ kiểm tra xem người mẹ mới có thể **tiết sữa** bình thường không.
Some women worry they can’t lactate enough for their babies, but usually it's not a problem.
Một số phụ nữ lo lắng rằng họ không **tiết đủ sữa** cho con, nhưng thường không có vấn đề gì.
It’s amazing how the body knows when to start and stop lactating.
Thật ngạc nhiên khi cơ thể biết khi nào cần bắt đầu và dừng **tiết sữa**.
Farmers check if the goats are lactating before collecting milk.
Nông dân kiểm tra xem dê đã **tiết sữa** chưa trước khi vắt sữa.