اكتب أي كلمة!

"lackadaisical" بـVietnamese

lãnh đạmthờ ơthiếu nhiệt huyết

التعريف

Chỉ thái độ hoặc hành động thiếu nhiệt tình, năng lượng hoặc sự chăm chú; thường tỏ ra lười biếng hoặc thờ ơ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi phê bình thái độ, nỗ lực thiếu nhiệt huyết. Ghép với các từ như 'attitude', 'approach', 'performance'.

أمثلة

His lackadaisical attitude made the team lose motivation.

Thái độ **lãnh đạm** của anh ấy khiến đội mất động lực.

The students gave a lackadaisical response to the question.

Các học sinh trả lời câu hỏi một cách **lãnh đạm**.

Her lackadaisical effort led to many mistakes on the project.

Sự **thờ ơ** của cô ấy dẫn đến nhiều sai sót trong dự án.

Don’t be so lackadaisical—show them you care about your work!

Đừng quá **lãnh đạm**—hãy cho họ thấy bạn quan tâm đến công việc của mình!

I could tell from his lackadaisical handshake that he wasn’t interested in the meeting.

Tôi biết anh ấy không quan tâm đến cuộc họp chỉ qua cái bắt tay **thờ ơ** đó.

His lackadaisical approach to deadlines always causes problems for the team.

Cách làm việc **lãnh đạm** với thời hạn của anh ấy luôn gây rắc rối cho nhóm.