اكتب أي كلمة!

"laceration" بـVietnamese

vết rách

التعريف

Vết rách là vết cắt hoặc vết xé sâu trên da hoặc thịt, thường do vật sắc hoặc thô ráp gây ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vết rách' có tính chất nghiêm trọng hơn vết xước và thường dùng trong bối cảnh y tế. Không dùng cho vết thương nhỏ hoặc xây xát nhẹ.

أمثلة

The doctor cleaned the laceration on his arm.

Bác sĩ đã làm sạch **vết rách** trên tay anh ấy.

She got a laceration from broken glass.

Cô ấy bị **vết rách** do kính vỡ.

A deep laceration needs stitches.

**Vết rách** sâu cần phải khâu.

The nurse said the laceration would leave a scar.

Y tá nói rằng **vết rách** sẽ để lại sẹo.

After the accident, he was treated for a large laceration on his forehead.

Sau tai nạn, anh ấy được điều trị **vết rách** lớn trên trán.

Kids often confuse a scrape with a laceration, but they’re not the same.

Trẻ em thường nhầm lẫn giữa vết xước và **vết rách**, nhưng chúng không giống nhau.