اكتب أي كلمة!

"lacerating" بـVietnamese

xé nátđau đớn tột cùng

التعريف

Chỉ vết thương sâu về thể chất hoặc nỗi đau tinh thần dữ dội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng, dùng khi nhấn mạnh sự đau đớn cấp tính (cả thể chất lẫn tinh thần). Không dùng cho cảm xúc hay thương tích nhẹ.

أمثلة

The patient suffered a lacerating wound on his arm.

Bệnh nhân bị một vết thương **xé nát** trên cánh tay.

She made a lacerating comment about his performance.

Cô ấy đã đưa ra một lời bình luận **đau đớn tột cùng** về màn trình diễn của anh ấy.

The lacerating pain kept him awake all night.

Nỗi đau **xé nát** khiến anh ấy thức trắng cả đêm.

His words were so lacerating that I couldn't stop thinking about them.

Lời nói của anh ấy quá **đau đớn tột cùng** khiến tôi mãi không quên được.

That movie was a lacerating look at the effects of war.

Bộ phim đó là một góc nhìn **đau đớn tột cùng** về hậu quả của chiến tranh.

She delivered a lacerating critique in her speech, leaving the audience shocked.

Cô ấy đã trình bày một bài phê bình **đau đớn tột cùng** trong bài phát biểu của mình, khiến khán giả sốc.