"labours" بـVietnamese
التعريف
'Labours' chỉ những công việc khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc sức lực. Từ này cũng dùng để chỉ nhiều nhiệm vụ hoặc công việc nặng nhọc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, hay gặp trong văn học hoặc khi nói về những thành tựu lớn (như 'mười hai thử thách của Hercules'). Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'việc', 'công việc', hoặc 'nhiệm vụ' sẽ tự nhiên hơn.
أمثلة
The labours of the farmers feed the entire village.
**Những lao động** của người nông dân nuôi sống cả làng.
Her labours made the garden beautiful.
Nhờ **những lao động** của cô ấy mà khu vườn trở nên đẹp hơn.
After many labours, they finished building the house.
Sau nhiều **công việc vất vả**, họ đã xây xong ngôi nhà.
All his labours paid off when he started his own business.
Tất cả **những cố gắng** của anh ấy đã được đền đáp khi anh ấy mở doanh nghiệp riêng.
She is exhausted from her daily labours at the factory.
Cô ấy kiệt sức vì **những công việc vất vả** hàng ngày ở nhà máy.
The legend tells of the twelve labours of Hercules.
Truyền thuyết kể về mười hai **lao động** của Hercules.