"kudo" بـVietnamese
التعريف
Một lời khen hoặc nhận xét tích cực dành cho ai đó khi họ làm tốt điều gì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Kudo' không phổ biến bằng 'kudos', chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trò chuyện. Thường nói 'give a kudo' hoặc 'earn a kudo', nhưng 'kudos' tự nhiên hơn cho cả số ít và số nhiều.
أمثلة
He received a kudo for finishing the project early.
Anh ấy đã nhận được một **lời khen** vì hoàn thành dự án sớm.
You deserve a kudo for your hard work.
Bạn xứng đáng nhận một **lời khen** cho sự chăm chỉ của mình.
Every student gets a kudo for helping others.
Mỗi học sinh đều nhận được một **lời khen** vì giúp đỡ người khác.
Let me give you a kudo for organizing such a great event!
Để tôi dành cho bạn một **lời khen** vì đã tổ chức một sự kiện tuyệt vời như vậy!
If you help with the new system, you'll earn a kudo from the team.
Nếu bạn giúp với hệ thống mới, bạn sẽ nhận được một **lời khen** từ nhóm.
A single kudo makes all the hard work feel worth it.
Chỉ một **lời khen** cũng khiến mọi nỗ lực trở nên xứng đáng.