اكتب أي كلمة!

"kowtowing" بـVietnamese

khúm númkhép népluồn cúi

التعريف

Thể hiện sự phục tùng hoặc tôn kính quá mức đối với ai đó, đặc biệt là để lấy lòng hoặc vì sợ hãi. Thường mang ý nghĩa chê bai, thể hiện sự thiếu tự trọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt ý chê bai, dùng cho hoàn cảnh trang trọng; 'kowtowing to authority' là quá phục tùng người có quyền. Sắc thái mạnh hơn so với 'đồng ý' hay 'lấy lòng' bình thường.

أمثلة

He was kowtowing to his boss to get a promotion.

Anh ấy **khúm núm** với sếp để được thăng chức.

She dislikes kowtowing to authority.

Cô ấy không thích **khúm núm** trước quyền lực.

The politician was accused of kowtowing to business interests.

Chính trị gia bị cáo buộc là **khúm núm** trước các lợi ích kinh doanh.

Stop kowtowing to her just because she’s in charge!

Đừng **khúm núm** cô ấy chỉ vì cô ấy là người quản lý!

People are always kowtowing to celebrities these days.

Ngày nay, mọi người thường xuyên **khúm núm** trước người nổi tiếng.

He got ahead at work by kowtowing to anyone with power.

Anh ấy thăng tiến bằng cách **khúm núm** với mọi người có quyền lực ở nơi làm việc.