اكتب أي كلمة!

"kori" بـVietnamese

Kori (tên nữ)Kori (họ)

التعريف

Kori thường là tên gọi của nữ giới ở các nước nói tiếng Anh, đôi khi cũng là họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘Kori’ hầu như chỉ dùng đặt tên cho nữ, rất hiếm gặp ở nam giới. Không phải từ tiếng Anh phổ biến, mọi người có thể hỏi lại cách viết. Thường là biến thể sáng tạo của 'Cory', 'Corey'.

أمثلة

Kori is my best friend at school.

**Kori** là bạn thân nhất của tôi ở trường.

Today, I met Kori's parents.

Hôm nay, tôi đã gặp cha mẹ của **Kori**.

Kori has a cute dog named Max.

**Kori** có một chú chó dễ thương tên là Max.

I think Kori might come to the party tonight.

Tôi nghĩ có thể tối nay **Kori** sẽ đến dự tiệc.

Did you see the photo Kori posted on Instagram?

Bạn có thấy bức ảnh mà **Kori** đăng lên Instagram không?

Whenever I hear 'Kori,' I think of my childhood friend.

Mỗi khi nghe 'Kori', tôi lại nghĩ đến người bạn thời thơ ấu của mình.