اكتب أي كلمة!

"kobi" بـVietnamese

cải mù tạt Nhật Bảnbắp cải Nhật Bản

التعريف

'Kobi' là một loại rau cải mù tạt hoặc bắp cải Nhật Bản, thường xuất hiện trong các món ăn châu Á.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ 'kobi' ít phổ biến, thường gặp trong ẩm thực Nhật hoặc các món ăn châu Á, thay cho các từ 'cải mù tạt Nhật Bản' hoặc 'bắp cải Nhật Bản'.

أمثلة

I bought some kobi at the Asian market.

Tôi đã mua một ít **cải mù tạt Nhật Bản** ở chợ châu Á.

Kobi is used in many Japanese dishes.

**Kobi** được dùng trong nhiều món ăn Nhật.

My soup has kobi in it.

Súp của tôi có **cải mù tạt Nhật Bản**.

You can stir-fry kobi with garlic for a quick side dish.

Bạn có thể xào **cải mù tạt Nhật Bản** với tỏi cho món ăn kèm đơn giản.

Not everyone likes the slightly spicy taste of kobi.

Không phải ai cũng thích vị hơi cay của **cải mù tạt Nhật Bản**.

If you're making ramen, adding some kobi gives it a nice crunch.

Nếu bạn nấu mì ramen, thêm chút **cải mù tạt Nhật Bản** sẽ làm món ăn giòn ngon hơn.