اكتب أي كلمة!

"know your abcs" بـVietnamese

biết bảng chữ cáibiết điều cơ bản

التعريف

Biết các chữ cái trong bảng chữ cái; cũng dùng để nói về việc có kiến thức cơ bản về điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật. Được dùng nói trẻ em học chữ cái, hoặc người mới bắt đầu học điều gì đó. Không dùng cho trình độ cao.

أمثلة

My little brother can finally know his ABCs.

Em trai tôi cuối cùng cũng **biết bảng chữ cái** rồi.

You have to know your ABCs before you learn to read.

Bạn phải **biết bảng chữ cái** trước khi học đọc.

He doesn't even know his ABCs of computers yet.

Anh ấy thậm chí còn chưa **biết điều cơ bản** về máy tính.

If you want to get good at guitar, you've got to know your ABCs first.

Nếu muốn chơi guitar giỏi, bạn cần **biết điều cơ bản** trước.

Don’t worry, she already knows her ABCs when it comes to baking.

Đừng lo, cô ấy đã **biết điều cơ bản** về làm bánh rồi.

Before moving on to advanced math, make sure you know your ABCs.

Trước khi học toán nâng cao, hãy chắc chắn bạn đã **biết điều cơ bản**.