اكتب أي كلمة!

"know no bounds" بـVietnamese

không có giới hạnvô hạn

التعريف

Khi một điều gì đó rất lớn lao hoặc mãnh liệt đến mức dường như không có giới hạn, thường nói là 'không có giới hạn'. Hay dùng cho cảm xúc như tình yêu, lòng biết ơn...

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn chương để nhấn mạnh các cảm xúc đẹp ('love knows no bounds'). Không dùng cho điều tiêu cực.

أمثلة

Her generosity knows no bounds.

Sự hào phóng của cô ấy **không có giới hạn**.

A mother’s love knows no bounds.

Tình mẹ **không có giới hạn**.

His curiosity knows no bounds.

Sự tò mò của anh ấy **không có giới hạn**.

My gratitude to you knows no bounds; I can't thank you enough.

Lòng biết ơn của tôi với bạn **không có giới hạn**; tôi không thể cảm ơn bạn đủ.

The possibilities here know no bounds—let’s get creative!

Các khả năng ở đây **không có giới hạn**—hãy sáng tạo nào!

To her, adventure knows no bounds; she's always exploring new places.

Với cô ấy, phiêu lưu **không có giới hạn**; cô luôn khám phá nơi mới.