اكتب أي كلمة!

"know from memory" بـVietnamese

biết thuộc lòng

التعريف

Nhớ hoặc lặp lại điều gì đó chính xác mà không cần nhìn tài liệu vì đã học thuộc lòng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho số, bài thơ, danh sách... Kết quả sau khi học thuộc, không phải quá trình học. 'Biết thuộc lòng' là cách nói phổ biến.

أمثلة

I know from memory all my friends' birthdays.

Tôi **biết thuộc lòng** ngày sinh của tất cả bạn bè.

She can know from memory hundreds of phone numbers.

Cô ấy có thể **biết thuộc lòng** hàng trăm số điện thoại.

Do you know from memory the national anthem?

Bạn có **biết thuộc lòng** quốc ca không?

He rattled off the list as if he knew from memory every name.

Anh ấy đọc danh sách như thể **biết thuộc lòng** từng cái tên.

After practicing, I could know from memory my part in the play without any mistakes.

Sau khi luyện tập, tôi có thể **biết thuộc lòng** vai diễn của mình mà không mắc lỗi.

If you really know from memory these facts, you won't need your notes during the test.

Nếu bạn thực sự **biết thuộc lòng** thông tin này, sẽ không cần ghi chú trong bài kiểm tra.