اكتب أي كلمة!

"knothead" بـVietnamese

đầu đấtngốc nghếch

التعريف

Dùng để gọi ai đó khi họ cư xử cứng đầu hoặc ngốc nghếch. Thường mang ý đùa cợt, dùng giữa bạn bè hoặc người thân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ nên dùng giữa người quen, bạn bè. Không nên nói ở nơi trang trọng; tương tự như 'đầu đất', 'ngốc'.

أمثلة

Don't be a knothead and listen to your teacher.

Đừng làm **đầu đất**, nghe lời thầy cô đi.

My little brother acts like a knothead sometimes.

Em trai tôi đôi khi hành động như một **đầu đất**.

Only a knothead would forget their homework every day.

Chỉ có **đầu đất** mới quên bài tập về nhà mỗi ngày thôi.

"Come on, knothead, you know you have to wear a coat in the snow!"

"Thôi nào, **đầu đất**, cậu biết phải mặc áo khoác khi trời có tuyết mà!"

Honestly, you're being a real knothead about this.

Thật sự, bạn đang cứng đầu như một **đầu đất** đấy.

Stop arguing, you knothead! We're going to be late.

Đừng cãi nữa, **đầu đất**! Chúng ta sẽ trễ đấy.