"knocking on heaven's door" بـIndonesian
التعريف
Thành ngữ này diễn tả ai đó sắp chết hoặc điều gì đó gần đến hồi kết thúc. Cũng có thể nói về sự kết thúc của sự việc quan trọng.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thành ngữ mang sắc thái nhẹ nhàng, giàu cảm xúc, thường dùng trong âm nhạc hoặc truyện kể, ít sử dụng trong hội thoại trực tiếp về cái chết.
أمثلة
After the accident, he was knocking on heaven's door.
Sau tai nạn, anh ấy đã **gõ cửa thiên đường**.
The old dog was sick and knocking on heaven's door.
Con chó già bị bệnh và đang **gõ cửa thiên đường**.
She told me her grandfather was knocking on heaven's door.
Cô ấy nói với tôi rằng ông cô ấy đang **gõ cửa thiên đường**.
When the company lost all its money, people said it was knocking on heaven's door.
Khi công ty mất hết tiền, mọi người nói nó đang **gõ cửa thiên đường**.
After weeks in the hospital, he’s finally better and no longer knocking on heaven's door.
Sau nhiều tuần nằm viện, anh ấy cuối cùng đã khỏe và không còn **gõ cửa thiên đường** nữa.
You don’t have to worry—I’m tired, but I’m not knocking on heaven's door!
Đừng lo—tôi chỉ mệt thôi, chưa **gõ cửa thiên đường** đâu!