اكتب أي كلمة!

"knocked in" بـVietnamese

đưa chạy về nhà (bóng chày)đẩy vào trong (khẩu ngữ)

التعريف

Trong bóng chày, 'knocked in' nghĩa là cầu thủ giúp đồng đội ghi điểm bằng cú đánh. Thông tục, còn dùng cho việc đẩy hoặc cho thứ gì vào bên trong.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Knocked in' chủ yếu xuất hiện trong bóng chày, như 'knocked in a run'. Tạm thời, cũng có thể dùng cho việc đẩy gì đó vào trong, nhưng ít gặp ngoài thể thao. Đừng nhầm với 'knock on' hoặc 'knock out'.

أمثلة

He knocked in two runs in the last inning.

Anh ấy đã **đưa về** hai điểm ở lượt cuối.

The player knocked in the winning run.

Cầu thủ đó đã **đưa về** điểm thắng.

She knocked in the nail until it was flush with the wall.

Cô ấy đã **đóng** đinh cho đến khi bằng với tường.

He knocked in three RBIs during the championship game last night.

Anh ấy đã **đưa về** ba điểm trong trận chung kết tối qua.

The door wouldn’t close, so I knocked it in with my shoulder.

Cánh cửa không đóng được, nên tôi đã **đẩy vào** bằng vai.

After she dropped her keys, she quickly knocked them in under the door to reach them from the other side.

Sau khi làm rơi chìa khóa, cô ấy đã nhanh chóng **đẩy chúng vào dưới cửa** để lấy từ phía bên kia.