اكتب أي كلمة!

"knock for a loop" بـVietnamese

làm choáng vángkhiến ngỡ ngàng

التعريف

Khi điều gì đó bất ngờ khiến ai đó cực kỳ bất ngờ hoặc bị sốc, thường khó bình tĩnh lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thân mật, dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ (thường là tiêu cực). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

أمثلة

The news really knocked me for a loop.

Tin đó thực sự **khiến tôi ngỡ ngàng**.

Losing his job knocked him for a loop.

Mất việc thật sự đã **làm anh ấy choáng váng**.

Her sudden arrival knocked us for a loop.

Sự xuất hiện bất ngờ của cô ấy **làm chúng tôi choáng váng**.

Honestly, that answer knocked me for a loop—I didn't see it coming.

Thật lòng, câu trả lời đó **làm tôi choáng váng**—tôi không ngờ tới.

When she quit out of nowhere, it really knocked the whole team for a loop.

Việc cô ấy nghỉ đột ngột thực sự đã **làm cả nhóm choáng váng**.

It'll knock you for a loop when you see how much the prices have changed.

Bạn sẽ **choáng váng** khi thấy giá đã thay đổi nhiều thế nào.