"knock down" بـVietnamese
التعريف
Làm ai đó hoặc vật gì ngã xuống, phá dỡ một toà nhà, hoặc giảm giá một sản phẩm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại, nhất là khi nói về va chạm, phá dỡ nhà hoặc giảm giá. Không nhầm với 'knock over'.
أمثلة
The wind was strong enough to knock down the fence.
Gió mạnh đến mức đã **làm ngã** hàng rào.
They will knock down the old building next week.
Họ sẽ **phá dỡ** toà nhà cũ vào tuần tới.
The store decided to knock down the prices for the sale.
Cửa hàng quyết định **hạ giá** cho đợt giảm giá.
He accidentally knocked down a cyclist while parking.
Anh ấy vô tình **làm ngã** một người đi xe đạp khi đỗ xe.
If you don't agree, try to knock down their offer a bit more.
Nếu bạn không đồng ý, hãy thử **hạ** giá đề nghị của họ thêm chút nữa.
The boxer managed to knock down his opponent twice in the match.
Tay đấm đã **hạ gục** đối thủ hai lần trong trận đấu.