اكتب أي كلمة!

"knit together" بـVietnamese

gắn kếtkết nối lại

التعريف

Kết nối chặt chẽ các phần riêng biệt lại với nhau, có thể là nghĩa đen (như đan vải) hoặc nghĩa bóng (kết nối người hoặc ý tưởng thành một tập thể vững mạnh).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng nghĩa bóng để nói về sự kết nối trong nhóm, cộng đồng, đổi mới. Trang trọng hơn 'join'. Không nhầm lẫn với 'knit' đơn thuần là đan vải.

أمثلة

We need to knit together the two pieces of fabric.

Chúng ta cần **gắn kết** hai miếng vải này lại.

The party helped knit together the neighbors.

Bữa tiệc đã giúp **gắn kết** những người hàng xóm.

Can you knit together these ideas for your report?

Bạn có thể **gắn kết** các ý tưởng này cho báo cáo được không?

A shared goal can really knit together a team, even when people are very different.

Mục tiêu chung thực sự có thể **gắn kết** một đội lại, ngay cả khi mọi người rất khác biệt.

The writer managed to knit together memories from her childhood into a touching story.

Tác giả đã **gắn kết** những ký ức thời thơ ấu lại thành một câu chuyện cảm động.

Decades of traditions knit together this community and make it stronger.

Hàng thập kỷ truyền thống đã **gắn kết** cộng đồng này và làm nó mạnh hơn.