اكتب أي كلمة!

"knish" بـVietnamese

bánh knish

التعريف

Bánh knish là món bánh mặn truyền thống của người Do Thái, thường được nhồi khoai tây, thịt hoặc các nguyên liệu khác rồi nướng hoặc chiên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng “bánh knish” cho loại bánh mặn đặc trưng của người Do Thái/Eastern Europe này, không dùng cho các loại bánh nhân khác. Ở Mỹ, đặc biệt tại nơi có cộng đồng Do Thái, từ này rất phổ biến.

أمثلة

I ate a knish for lunch.

Tôi đã ăn một chiếc **bánh knish** vào bữa trưa.

A knish can be filled with potatoes or meat.

**Bánh knish** có thể được nhồi khoai tây hoặc thịt.

My grandmother makes delicious knishes every holiday.

Bà của tôi làm **bánh knish** rất ngon vào mỗi dịp lễ.

If you visit New York, you have to try a street knish.

Nếu đến New York, bạn phải thử **bánh knish** bán trên đường phố đấy.

I love eating a hot knish on a cold day.

Tôi thích ăn **bánh knish** nóng vào ngày lạnh.

Have you ever tried a potato knish? They're amazing!

Bạn đã từng thử **bánh knish** nhân khoai tây chưa? Ngon lắm đó!