"kneel" بـVietnamese
التعريف
Cúi gối hoặc quỳ xuống, thường để thể hiện sự tôn kính, cầu nguyện hoặc phục tùng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, lễ nghi hoặc khi thể hiện sự tôn trọng. 'kneel to pray' nghĩa là 'quỳ xuống cầu nguyện'.
أمثلة
Please kneel when you enter the temple.
Khi vào đền, xin hãy **quỳ xuống**.
The children kneel to tie their shoes.
Bọn trẻ **quỳ xuống** để buộc dây giày.
He knelt beside his bed to pray.
Anh ấy **quỳ xuống** bên cạnh giường để cầu nguyện.
Everyone had to kneel before the queen entered the room.
Mọi người phải **quỳ xuống** trước khi nữ hoàng bước vào phòng.
You don't have to kneel here, just stand if you prefer.
Bạn không cần **quỳ** ở đây, cứ đứng nếu thích.
"Kneel," the instructor said, and everyone followed his command.
"**Quỳ xuống**," huấn luyện viên nói, và mọi người đều làm theo.