اكتب أي كلمة!

"kneader" بـVietnamese

máy nhồi bộtngười nhồi bột

التعريف

Người hoặc máy dùng để nhồi và trộn bột hoặc các chất khác bằng cách ấn, gập và kéo. Thường dùng trong làm bánh mì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đề cập đến máy trộn bột trong làm bánh chuyên nghiệp. Đối với truyền thống hoặc thủ công, có thể chỉ người nhồi bột. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

The baker uses a kneader to make fresh bread every morning.

Thợ làm bánh sử dụng **máy nhồi bột** để làm bánh mì tươi mỗi sáng.

A modern kneader saves time when making dough.

**Máy nhồi bột** hiện đại giúp tiết kiệm thời gian khi làm bột.

Before the machine arrived, the chef was the only kneader in the bakery.

Trước khi máy đến, đầu bếp là **người nhồi bột** duy nhất trong tiệm bánh.

If you want a smoother dough, let the kneader run a little longer.

Nếu bạn muốn bột mịn hơn, hãy để **máy nhồi bột** chạy thêm một chút nữa.

Our old kneader finally broke down after years of use.

Sau nhiều năm sử dụng, **máy nhồi bột** cũ của chúng tôi cuối cùng cũng hỏng.

Some people say a good baker is the best kneader of all.

Một số người nói thợ làm bánh giỏi là **người nhồi bột** tốt nhất.