اكتب أي كلمة!

"knapsack" بـVietnamese

ba lô

التعريف

Túi có quai đeo để mang trên lưng, thường dùng khi đi bộ đường dài hoặc du lịch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Ba lô" là cách gọi hiện đại, phổ biến cho túi đeo lưng, dùng nhiều trong bối cảnh đi học, đi chơi, hoặc leo núi.

أمثلة

He packed his knapsack before leaving for school.

Cậu ấy đã chuẩn bị **ba lô** trước khi đi học.

The hiker carried a heavy knapsack.

Người đi bộ mang một **ba lô** nặng.

Please put your books in your knapsack.

Làm ơn để sách vào **ba lô** của bạn.

I stuffed my jacket into my knapsack because it got too warm.

Tôi nhét áo khoác vào **ba lô** vì trời trở nên quá nóng.

She forgot her water bottle in her knapsack after the hike.

Sau chuyến đi bộ, cô ấy quên chai nước trong **ba lô** của mình.

My old knapsack has been with me on every adventure.

**Ba lô** cũ của tôi đã đồng hành với tôi trên mọi chuyến phiêu lưu.