"kn" بـVietnamese
التعريف
'kn' là viết tắt của 'knot' (hải lý/giờ), đơn vị tốc độ bằng một hải lý mỗi giờ, thường dùng trong hàng hải và hàng không.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'kn' luôn được dùng dưới dạng viết tắt, đi kèm con số (ví dụ: '5 kn'). Hay xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật như hàng hải, hàng không; không dùng trong sinh hoạt thường ngày. Đừng nhầm với 'km/h'.
أمثلة
The ship was moving at 10 kn.
Con tàu đang di chuyển với tốc độ 10 **kn**.
Airplanes often display their speed in kn.
Máy bay thường hiển thị tốc độ bằng **kn**.
One kn is one nautical mile per hour.
Một **kn** là một hải lý mỗi giờ.
The boat can reach up to 25 kn in good weather.
Thuyền có thể đạt tới 25 **kn** khi thời tiết thuận lợi.
Pilots need to convert kn to kilometers per hour when landing.
Phi công cần phải chuyển đổi **kn** sang km/h khi hạ cánh.
Sailors always check their current kn before adjusting the sails.
Thủy thủ luôn kiểm tra **kn** hiện tại trước khi điều chỉnh buồm.