"kippers" بـVietnamese
التعريف
Cá trích hun khói là cá trích được xẻ đôi, ướp muối rồi hun khói, thường ăn vào bữa sáng ở Anh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Kippers' chủ yếu dùng với tiếng Anh Anh, đặc biệt cho cá trích hun khói; không dùng cho các loại cá hun khói khác.
أمثلة
We had kippers for breakfast.
Chúng tôi đã ăn **cá trích hun khói** vào bữa sáng.
Kippers are a traditional food in England.
**Cá trích hun khói** là món ăn truyền thống ở Anh.
My grandfather loves kippers.
Ông tôi rất thích **cá trích hun khói**.
You can buy kippers at the fish market in London.
Bạn có thể mua **cá trích hun khói** ở chợ cá ở London.
Some people think kippers smell too strong, but I like them.
Một số người nghĩ **cá trích hun khói** có mùi quá mạnh, nhưng tôi lại thích.
When I visited Scotland, I tried real kippers for the first time.
Khi tôi đến Scotland, tôi đã thử **cá trích hun khói** thật sự lần đầu tiên.