اكتب أي كلمة!

"kid around" بـVietnamese

đùa giỡntrêu đùa

التعريف

Nói đùa hoặc cư xử một cách vui vẻ, không nghiêm túc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, giữa bạn bè hoặc trẻ nhỏ, nhưng cũng dùng với người lớn khi không nghiêm túc. Hơi giống 'joke around'.

أمثلة

The children love to kid around after school.

Bọn trẻ thích **đùa giỡn** sau giờ học.

Please don’t kid around in the library.

Làm ơn đừng **đùa giỡn** trong thư viện.

Are you kidding around again?

Bạn lại đang **trêu đùa** nữa à?

Stop kidding around and help me clean up!

Đừng **đùa giỡn** nữa, giúp tôi dọn dẹp đi!

They were just kidding around, not causing any trouble.

Họ chỉ đang **đùa giỡn** thôi, không gây rắc rối gì cả.

Why do you always kid around when things get serious?

Sao mỗi khi chuyện nghiêm túc thì bạn lại **đùa giỡn** vậy?