"kid about" بـVietnamese
التعريف
Nói đùa hoặc trêu về một chủ đề nào đó, không nói một cách nghiêm túc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong môi trường thân mật, để làm nhẹ không khí hoặc trêu đùa. Thường theo sau bởi chủ đề ('đùa về bài kiểm tra'). Không nhầm với 'kid' là trẻ em.
أمثلة
He likes to kid about his messy room.
Anh ấy thích **đùa về** phòng bừa bộn của mình.
Don't kid about things like that.
Đừng **đùa về** những chuyện như vậy.
Are you kidding about moving to another country?
Bạn có đang **đùa về** việc chuyển đến quốc gia khác không?
She always kids about eating too much dessert, but we know she loves cake.
Cô ấy luôn **đùa về** việc ăn quá nhiều đồ ngọt, nhưng chúng tôi biết cô ấy rất thích bánh kem.
I wasn't kidding about quitting my job—I'm actually serious.
Tôi không **đùa về** việc nghỉ việc đâu—tôi thực sự nghiêm túc.
We all kid about getting rich, but deep down, who wouldn't want it?
Tất cả chúng tôi đều **đùa về** việc trở nên giàu có, nhưng sâu thẳm thì ai mà không muốn chứ?