"kick in" بـVietnamese
التعريف
Được sử dụng khi một điều gì đó bắt đầu phát huy tác dụng, vận hành, hoặc (thân mật) cùng góp tiền hay công sức cho một việc nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng với thuốc, luật mới, đóng góp tiền/chia sẻ công sức. Dạng góp tiền thường thân mật, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
أمثلة
Wait a few minutes for the medicine to kick in.
Chờ vài phút để thuốc **bắt đầu có tác dụng**.
The new law will kick in next year.
Luật mới sẽ **bắt đầu có hiệu lực** vào năm sau.
Everyone needs to kick in $5 for the gift.
Mỗi người cần **góp** 5 đô cho món quà.
After a while, the coffee finally kicked in and he felt awake.
Một lúc sau, cà phê cuối cùng cũng **phát huy tác dụng** và anh ấy tỉnh táo.
Let me know when the painkillers kick in.
Hãy cho tôi biết khi thuốc giảm đau **bắt đầu phát huy tác dụng**.
If we all kick in a little, we can pay for the repairs easily.
Nếu mọi người cùng **góp** một chút, chúng ta sẽ dễ dàng chi trả sửa chữa.