اكتب أي كلمة!

"kick in the teeth" بـVietnamese

cú giáng mạnhcú sốc lớn

التعريف

Nói về cảm giác thất vọng lớn hoặc một điều tồi tệ đến bất ngờ khiến bạn bị tổn thương, nhất là khi bạn đang hy vọng điều tốt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói thân mật. Không dùng nghĩa đen, diễn tả nỗi thất vọng hoặc bất công quá lớn bất ngờ xảy ra.

أمثلة

Losing my job was a real kick in the teeth.

Mất việc thật sự là một **cú giáng mạnh** đối với tôi.

It felt like a kick in the teeth when I failed the exam.

Rớt kỳ thi khiến tôi cảm thấy như nhận một **cú giáng mạnh**.

Getting rejected was another kick in the teeth for him.

Bị từ chối là thêm một **cú sốc lớn** nữa đối với anh ấy.

After all my hard work, the criticism was a kick in the teeth.

Sau bao nỗ lực, bị chỉ trích thật sự là một **cú giáng mạnh**.

When the concert got canceled, it was a real kick in the teeth for the fans.

Buổi hòa nhạc bị hủy là một **cú sốc lớn** với các fan.

Winning the prize and then being disqualified was the biggest kick in the teeth ever.

Đoạt giải rồi bị loại là **cú giáng mạnh** lớn nhất từ trước tới giờ.