"kerplunk" بـVietnamese
التعريف
‘Kerplunk’ là từ tượng thanh mô phỏng âm thanh vật nặng rơi xuống nước hoặc rơi với tiếng động lớn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
‘Kerplunk’ thường xuất hiện trong truyện thiếu nhi hoặc hài hước để mô tả âm thanh rơi mạnh, nhất là vào nước.
أمثلة
The stone hit the pond with a loud kerplunk.
Hòn đá rơi xuống ao kêu một tiếng **tõm** lớn.
I dropped my toy in the bath and heard a kerplunk.
Tôi làm rơi đồ chơi vào bồn tắm và nghe tiếng **tõm**.
When the melon fell off the table, it landed with a kerplunk.
Khi quả dưa rơi khỏi bàn, nó đáp xuống với tiếng **bốp** lớn.
Suddenly, we all heard a big kerplunk from the kitchen.
Đột nhiên, tất cả chúng tôi đều nghe thấy một tiếng **bốp** lớn từ nhà bếp.
You threw your backpack in the corner and it landed with a big kerplunk.
Bạn ném ba lô vào góc, và nó rơi xuống với tiếng **bốp** lớn.
As soon as it hit the water, there was a satisfying kerplunk.
Ngay khi nó chạm nước, một tiếng **tõm** vang lên thật đã tai.