اكتب أي كلمة!

"kendal" بـIndonesian

Kendal

التعريف

Kendal chủ yếu được dùng làm tên riêng cho người hoặc tên một thị trấn ở Anh. Hiếm khi, nó chỉ loại vải len thô của Kendal.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

'Kendal' thường chỉ là tên người hoặc địa danh; nghĩa là loại vải len thô chỉ gặp trong bối cảnh lịch sử hoặc dệt may.

أمثلة

Kendal is my best friend.

**Kendal** là bạn thân nhất của tôi.

I visited Kendal last summer.

Tôi đã đến thăm **Kendal** vào mùa hè năm ngoái.

The old coat is made of Kendal cloth.

Chiếc áo khoác cũ được may bằng vải **Kendal**.

Did you know that Kendal is famous for its mint cake?

Bạn có biết **Kendal** nổi tiếng với bánh bạc hà không?

Whenever I hear the name Kendal, I think of the Lake District.

Mỗi khi nghe tên **Kendal**, tôi đều nghĩ đến Lake District.

Kendal just got a new job downtown and she's really excited.

**Kendal** vừa nhận được công việc mới ở trung tâm thành phố và cô ấy rất hào hứng.