اكتب أي كلمة!

"keepsake" بـVietnamese

vật kỷ niệmđồ lưu niệm

التعريف

Vật kỷ niệm là đồ vật bạn giữ để nhớ về một người, nơi chốn hoặc sự kiện đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vật kỷ niệm' thường chỉ các món đồ nhỏ mang giá trị cảm xúc, như trang sức, ảnh hoặc thư. Thường dùng cho quà tặng hoặc vật gì đó để ghi nhớ kỷ niệm.

أمثلة

She keeps her grandmother's ring as a keepsake.

Cô ấy giữ chiếc nhẫn của bà như một **vật kỷ niệm**.

This photo is a special keepsake from our trip.

Bức ảnh này là một **vật kỷ niệm** đặc biệt từ chuyến đi của chúng ta.

He gave me a small keepsake to remember him by.

Anh ấy tặng tôi một **vật kỷ niệm** nhỏ để nhớ về anh ấy.

I keep concert tickets as keepsakes from every show I attend.

Tôi giữ vé các buổi hòa nhạc làm **vật kỷ niệm** từ mỗi buổi biểu diễn tôi tham dự.

That old postcard is more than paper—it's a keepsake from my best friend.

Tấm bưu thiếp cũ ấy không chỉ là giấy—nó là **vật kỷ niệm** từ người bạn thân nhất của tôi.

After the wedding, she kept her bouquet as a keepsake.

Sau đám cưới, cô ấy giữ lại bó hoa cưới làm **vật kỷ niệm**.