اكتب أي كلمة!

"keeping myself busy" بـVietnamese

giữ cho bản thân bận rộn

التعريف

Làm việc gì đó để không bị buồn chán hoặc suy nghĩ quá nhiều, đặc biệt khi rảnh rỗi hoặc cảm thấy cô đơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật để nói về việc tránh chán hoặc cô đơn, liên quan đến sở thích, việc nhà chứ không phải công việc chính thức.

أمثلة

I've been keeping myself busy by cleaning the house.

Tôi đã **giữ cho bản thân bận rộn** bằng cách dọn nhà.

Reading books helps with keeping myself busy.

Đọc sách giúp tôi **giữ cho bản thân bận rộn**.

During the weekend, I focus on keeping myself busy.

Cuối tuần tôi tập trung vào việc **giữ cho bản thân bận rộn**.

Whenever I start to feel lonely, I focus on keeping myself busy with little projects.

Mỗi khi cảm thấy cô đơn, tôi tập trung **giữ cho bản thân bận rộn** với các dự án nhỏ.

I've been keeping myself busy lately, so I don't have much time to think about it.

Gần đây tôi **giữ cho bản thân bận rộn**, nên không có nhiều thời gian để nghĩ về chuyện đó.

People keep asking what I've been doing, but I'm just keeping myself busy with whatever I can find.

Mọi người cứ hỏi tôi làm gì, nhưng tôi chỉ **giữ cho bản thân bận rộn** với bất cứ việc gì tìm được.