اكتب أي كلمة!

"keep your word" بـVietnamese

giữ lời hứa

التعريف

Làm đúng những gì mình đã hứa hoặc nói sẽ làm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống nghiêm túc hay trang trọng, liên quan đến uy tín hoặc sự tin cậy. Trái nghĩa là 'thất hứa'. Dùng để nhấn mạnh sự trung thực.

أمثلة

You should always keep your word.

Bạn luôn nên **giữ lời hứa**.

He promised to help and he kept his word.

Anh ấy đã hứa giúp và thật sự **giữ lời hứa**.

It is important to keep your word in business.

Trong kinh doanh, việc **giữ lời hứa** rất quan trọng.

People trust you more when you keep your word.

Mọi người sẽ tin bạn hơn khi bạn **giữ lời hứa**.

She said she'd be there at 9 and really kept her word.

Cô ấy bảo sẽ đến lúc 9 giờ và đã thật sự **giữ lời hứa**.

If you can't keep your word, people will stop believing you.

Nếu bạn không thể **giữ lời hứa**, mọi người sẽ không còn tin bạn nữa.