اكتب أي كلمة!

"keep your weather eye open" بـVietnamese

giữ cảnh giácluôn để mắt

التعريف

Luôn cảnh giác và quan sát kỹ lưỡng những nguy hiểm hoặc rắc rối có thể xảy ra, đặc biệt là các thay đổi bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ xưa, thường dùng trong lời khuyên hoặc cảnh báo. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó dùng 'cảnh giác' hoặc 'để ý'.

أمثلة

There are lots of pickpockets here, so keep your weather eye open for your belongings.

Ở đây có nhiều kẻ móc túi, nên hãy **giữ cảnh giác** với đồ đạc của mình.

When crossing the street, always keep your weather eye open.

Khi qua đường, luôn **giữ cảnh giác**.

The teacher told us to keep your weather eye open during the test.

Cô giáo bảo chúng tôi phải **giữ cảnh giác** khi làm bài kiểm tra.

Sailors must always keep their weather eye open at sea.

Thuỷ thủ ngoài biển luôn phải **giữ cảnh giác**.

You never know when trouble will come, so keep your weather eye open.

Bạn không bao giờ biết khi nào rắc rối sẽ đến, nên hãy **giữ cảnh giác**.

If the weather looks like it's changing, keep your weather eye open and be ready to go inside.

Nếu thời tiết có vẻ thay đổi, hãy **giữ cảnh giác** và sẵn sàng vào trong.