"keep your own counsel" بـVietnamese
التعريف
Khi một người không nói ra suy nghĩ, ý định hay ý kiến của mình với người khác mà chỉ giữ trong lòng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang tính văn chương hoặc trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp hằng ngày. Có thể khen người kín đáo hoặc chê là khó gần tuỳ ngữ cảnh.
أمثلة
He prefers to keep his own counsel about personal matters.
Anh ấy thường **giữ kín suy nghĩ của mình** về những chuyện cá nhân.
Sometimes it's wise to keep your own counsel at work.
Đôi khi ở chỗ làm, **giữ kín suy nghĩ của mình** là điều khôn ngoan.
She decided to keep her own counsel about the plan.
Cô ấy quyết định **không chia sẻ ý định của mình** về kế hoạch đó.
If you want to avoid drama, sometimes it's better to just keep your own counsel.
Nếu muốn tránh rắc rối, đôi khi tốt nhất là **giữ kín suy nghĩ của mình**.
Everyone was talking, but he chose to keep his own counsel and listen.
Mọi người đều nói, còn anh ấy thì chọn **giữ kín suy nghĩ của mình** và lắng nghe.
You never really know what she's thinking—she always keeps her own counsel.
Bạn chẳng bao giờ biết cô ấy nghĩ gì—cô ấy luôn **giữ kín suy nghĩ của mình**.