"keep your cards close to your chest" بـVietnamese
التعريف
Giữ bí mật về kế hoạch, ý tưởng hoặc cảm xúc của mình để bảo vệ lợi ích cá nhân hoặc vì thận trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong đàm phán hoặc kinh doanh để nói về việc giữ ý định một cách chiến lược, không chỉ đơn giản là bí mật. Có thể áp dụng cả trong nói chuyện cá nhân.
أمثلة
He always keeps his cards close to his chest during meetings.
Anh ấy luôn **giữ kín ý định** trong các cuộc họp.
If you want to win, keep your cards close to your chest.
Nếu muốn thắng, hãy **giữ bí mật kế hoạch** của bạn.
Maria kept her cards close to her chest and surprised everyone.
Maria **giữ kín ý định** và khiến mọi người bất ngờ.
I don’t know what Jake is thinking—he really keeps his cards close to his chest.
Tôi không biết Jake đang nghĩ gì—anh ấy thực sự **giữ kín ý định**.
You should keep your cards close to your chest until the deal is done.
Bạn nên **giữ bí mật kế hoạch** cho đến khi ký hợp đồng xong.
Politicians often keep their cards close to their chest when talking to the media.
Các chính trị gia thường **giữ kín ý định** khi nói chuyện với truyền thông.