"keep time" بـIndonesian
التعريف
Giữ nhịp điệu đều trong âm nhạc hoặc đồng hồ chạy đúng giờ, thể hiện thời gian chính xác.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
'Giữ nhịp' gặp ở nhạc hoặc nhảy; 'chạy đúng giờ' cho đồng hồ. Dùng bóng về sự đúng giờ hiếm hơn.
أمثلة
He can keep time when playing the drums.
Anh ấy có thể **giữ nhịp** khi chơi trống.
This old clock doesn't keep time anymore.
Cái đồng hồ cũ này không **chạy đúng giờ** nữa.
Try to keep time with the music.
Cố **giữ nhịp** theo nhạc đi.
Everyone was clapping but only a few could really keep time.
Mọi người đều vỗ tay nhưng chỉ vài người thực sự **giữ nhịp** được.
I can never keep time when I dance, no matter how hard I try.
Dù cố gắng thế nào, tôi cũng không bao giờ **giữ nhịp** khi nhảy.
That watch looks nice, but does it actually keep time?
Chiếc đồng hồ đó trông đẹp, nhưng có thực sự **chạy đúng giờ** không?