"keep one in your place" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó cư xử vượt quá giới hạn của mình, nhắc họ nhớ vai trò hoặc vị trí xã hội để họ cư xử đúng mực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó ngang ngược, thiếu tôn trọng. Có thể nghe khá mạnh hoặc thẳng thắn như 'put someone in their place'.
أمثلة
The teacher had to keep Tom in his place when he interrupted the class.
Giáo viên đã phải **giữ Tom biết vị trí của mình** khi cậu ấy làm gián đoạn lớp học.
She tried to act like the boss, but her coworker quickly kept her in her place.
Cô ấy tỏ ra như sếp, nhưng đồng nghiệp đã nhanh chóng **giữ cô ấy biết vị trí của mình**.
If you talk back, someone might keep you in your place.
Nếu bạn cãi lại, ai đó có thể sẽ **giữ bạn biết vị trí của mình**.
Sometimes a little reality check will keep you in your place.
Đôi khi một chút thực tế sẽ **giữ bạn biết vị trí của mình**.
He was so full of himself until the coach kept him in his place.
Anh ta đã rất kiêu ngạo cho đến khi huấn luyện viên **giữ anh ta biết vị trí của mình**.
Online arguments can get heated, but sometimes a clever comment keeps people in their place.
Tranh cãi trên mạng có thể rất căng thẳng, nhưng đôi khi một bình luận thông minh sẽ **giữ mọi người biết vị trí của mình**.