اكتب أي كلمة!

"keep off" بـVietnamese

tránh xakhông được bước lên

التعريف

Yêu cầu không lại gần, không bước vào, hoặc không chạm vào một nơi hoặc vật gì đó, thường vì lý do an toàn hoặc theo quy định.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trên biển báo như 'Keep off the grass!'. Có thể dùng như lệnh hoặc cảnh báo. Cũng mang nghĩa bóng như 'keep off sweets' nghĩa là kiêng ngọt.

أمثلة

Keep off the wet floor.

**Tránh xa** sàn ướt.

Please keep off the grass.

Xin vui lòng **không bước lên** cỏ.

Can you keep off this area for safety?

Bạn có thể **tránh xa** khu vực này để đảm bảo an toàn không?

I'm trying to keep off junk food this month.

Tôi đang cố gắng **kiêng** đồ ăn vặt tháng này.

The doctor said to keep off that leg until it heals.

Bác sĩ bảo tôi phải **tránh dậm lên** chân đó cho đến khi khỏi.

There's a sign that says 'Keep off the rocks.'

Có biển báo ghi '**Không được leo lên** đá'.