"keep off" بـIndonesian
التعريف
Yêu cầu ai đó tránh xa, không đụng vào một vật hoặc khu vực nào đó, thường vì lý do an toàn hoặc quy định.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Thường gặp trên biển báo chính thức ('Keep off the grass!'). Có thể dùng như một cảnh báo hoặc mệnh lệnh. Đôi khi dùng nghĩa bóng như 'keep off sweets' (kiêng đồ ngọt).
أمثلة
Keep off the wet floor.
Vui lòng **tránh xa** sàn ướt.
Please keep off the grass.
Xin vui lòng **không dẫm lên** cỏ.
Can you keep off this area for safety?
Bạn có thể **tránh xa** khu vực này vì an toàn không?
I'm trying to keep off junk food this month.
Tôi đang cố **tránh xa** đồ ăn vặt tháng này.
The doctor said to keep off that leg until it heals.
Bác sĩ dặn phải **không đặt chân lên** chân đó cho đến khi lành.
There's a sign that says 'Keep off the rocks.'
Có bảng ghi '**Tránh xa** các tảng đá'.