اكتب أي كلمة!

"keep in suspense" بـVietnamese

giữ ai đó hồi hộplàm ai đó căng thẳng

التعريف

Cố tình làm cho ai đó phải chờ đợi để biết điều gì sẽ xảy ra, khiến họ cảm thấy hồi hộp, lo lắng hoặc tò mò.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các câu chuyện, phim, hoặc khi ai đó cố tình không tiết lộ thông tin. Có thể vừa mang nghĩa làm hồi hộp dễ chịu, vừa mang nghĩa lo lắng chờ đợi.

أمثلة

The movie keeps you in suspense until the very end.

Bộ phim này **giữ bạn hồi hộp** cho đến phút cuối cùng.

She loves to keep her friends in suspense when telling a story.

Cô ấy thích **giữ bạn bè hồi hộp** mỗi khi kể chuyện.

Don’t keep me in suspense—just tell me what happened!

Đừng **giữ tôi hồi hộp** nữa—nói đi, có chuyện gì vậy!

The final episode really kept us in suspense all week.

Tập cuối thực sự **giữ chúng tôi hồi hộp** suốt cả tuần.

He’s always dropping hints and keeping everyone in suspense at work.

Anh ấy luôn đưa ra gợi ý rồi **làm mọi người hồi hộp** ở chỗ làm.

Stop keeping me in suspense—just spill the secret already!

Đừng **giữ tôi hồi hộp** nữa—nói bí mật ra đi!