اكتب أي كلمة!

"keep a secret" بـVietnamese

giữ bí mật

التعريف

Không tiết lộ hoặc chia sẻ thông tin bí mật với người khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Câu này dùng trong mọi tình huống, từ thân mật đến nghiêm túc. Đừng nhầm với "bật mí bí mật" (tiết lộ bí mật).

أمثلة

Can you keep a secret?

Bạn có thể **giữ bí mật** không?

She promised to keep a secret for her friend.

Cô ấy hứa sẽ **giữ bí mật** cho bạn của mình.

It is hard to keep a secret sometimes.

Đôi khi **giữ bí mật** thật khó.

If I tell you, can you really keep a secret?

Nếu tôi nói với bạn, bạn thực sự có thể **giữ bí mật** không?

He’s terrible at keeping a secret — everyone found out!

Anh ấy rất tệ trong việc **giữ bí mật** — ai cũng biết rồi!

I trust her because she knows how to keep a secret.

Tôi tin tưởng cô ấy vì cô ấy biết **giữ bí mật**.