اكتب أي كلمة!

"keen on doing" بـIndonesian

thích làmđam mê làm

التعريف

Rất quan tâm hoặc hào hứng với việc làm điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Anh; sau 'keen on' luôn dùng động từ thêm -ing. Tránh dùng dạng 'to do'.

أمثلة

I'm keen on doing yoga in the mornings.

Tôi **thích tập yoga** vào buổi sáng.

He is keen on doing his homework right after school.

Cậu ấy **thích làm bài tập về nhà** ngay sau giờ học.

Are you keen on doing anything special this weekend?

Bạn có **thích làm** điều gì đặc biệt vào cuối tuần này không?

She's really keen on doing volunteer work abroad.

Cô ấy **rất thích làm tình nguyện** ở nước ngoài.

Everyone in the team is keen on doing something new for this project.

Mọi người trong nhóm **đều thích làm** điều gì đó mới cho dự án này.

I'm not keen on doing the dishes, but I'll help tonight.

Tôi **không thích rửa chén**, nhưng tối nay tôi sẽ giúp.