"keeled" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực hàng hải. Tính từ chỉ tàu có sống, và động từ thì có nghĩa tàu bị lật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong ngữ cảnh hàng hải, kỹ thuật. 'keeled over' cũng dùng để chỉ người đột ngột ngã xuống hoặc xỉu đi.
أمثلة
The boat keeled in the strong wind.
Chiếc thuyền **bị lật** khi gió mạnh thổi tới.
The swan has a keeled breastbone.
Xương ức của thiên nga có dạng **có sống**.
Some ships are keeled for stability at sea.
Một số tàu được thiết kế **có sống** để ổn định khi ra khơi.
He suddenly keeled over during lunch.
Anh ấy đột ngột **ngã quỵ** trong bữa trưa.
The canoe keeled over when they all stood up at once.
Canoe **lật úp** khi mọi người đứng dậy cùng lúc.
After hours at sea, the old fishing boat almost keeled over.
Sau nhiều giờ trên biển, chiếc thuyền đánh cá cũ suýt nữa đã **bị lật**.